ashamed
/əˈʃeɪmd/
Âm tiết a·shamed
Trọng âm a-SHAMED
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
shame
/ʃeɪm/
âm sh
d
/d/
chữ câm
Nghĩa
xấu hổ, hổ thẹn
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + shame=/ʃeɪm/(shame) + d=/d/(dog)
Ví dụ
She felt ashamed of her rude behavior.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì hành vi thô lỗ của mình.