flesh
/flɛʃ/
Âm tiết flesh
Trọng âm FLESH
Phân tích Phonics
fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
e
/ɛ/
e ngắn
sh
/ʃ/
âm sh
Nghĩa
thịt; phần thịt mềm của cơ thể
Tham chiếu phát âm
💡
fl=/fl/(flag) + e=/ɛ/(bed) + sh=/ʃ/(ship)
Ví dụ
The wound was deep, cutting into the flesh.
Vết thương rất sâu, cắt vào phần thịt.