shrimp
/ʃrɪmp/
Âm tiết shrimp
Trọng âm SHRIMP
Phân tích Phonics
shr
/ʃr/
âm sh
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
mp
/mp/
ng mũi
Nghĩa
tôm
Tham chiếu phát âm
💡
shr=/ʃr/(shrink) + i=/ɪ/(sit) + mp=/mp/(lamp)
Ví dụ
I like shrimp in garlic sauce.
Tôi thích tôm xào tỏi.