sushi

/ˈsuːʃi/
Âm tiết su·shi
Trọng âm SU-shi

Phân tích Phonics

su
/suː/
u_e dài
shi
/ʃi/
âm sh

Nghĩa

món ăn Nhật Bản làm từ cơm trộn giấm với cá hoặc hải sản

Tham chiếu phát âm

💡

su=/suː/(suit) + shi=/ʃi/(she)

Ví dụ

I like eating sushi for lunch.

Tôi thích ăn sushi vào bữa trưa.