crash

/kræʃ/
Âm tiết crash
Trọng âm CRASH

Phân tích Phonics

cr
/kr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

va chạm mạnh; tiếng va chạm lớn

Tham chiếu phát âm

💡

cr=/kr/(cry) + a=/æ/(cat) + sh=/ʃ/(ship)

Ví dụ

The car will crash if you don't stop.

Chiếc xe sẽ va chạm nếu bạn không dừng lại.