sheer

/ʃɪr/
Âm tiết sheer
Trọng âm SHEER

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
eer
/ɪr/
r控元音

Nghĩa

rất mỏng; trong suốt; hoàn toàn

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(she) + eer=/ɪr/(beer)

Ví dụ

The curtains were so sheer that sunlight passed through.

Rèm cửa rất mỏng nên ánh nắng xuyên qua được.