dash

/dæʃ/
Âm tiết dash
Trọng âm DASH

Phân tích Phonics

d
/d/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

chạy nhanh; lao tới

Tham chiếu phát âm

💡

d=/d/(dog) + a=/æ/(cat) + sh=/ʃ/(ship)

Ví dụ

He made a dash for the bus.

Anh ấy lao nhanh về phía xe buýt.