shear
/ʃɪər/
Âm tiết shear
Trọng âm SHEAR
Phân tích Phonics
sh
/ʃ/
âm sh
ear
/ʃɪər/
âm er r
Nghĩa
xén, cắt (đặc biệt là lông cừu)
Tham chiếu phát âm
💡
sh=/ʃ/(ship) + ear=/ɪə/(hear)
Ví dụ
The farmer will shear the sheep in spring.
Người nông dân sẽ xén lông cừu vào mùa xuân.