cash

/kæʃ/
Âm tiết cash
Trọng âm CASH

Phân tích Phonics

c
/k/
c cứng
a
/æ/
a ngắn
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

tiền mặt

Tham chiếu phát âm

💡

c=/k/(cat) + a=/æ/(cat) + sh=/ʃ/(ship)

Ví dụ

I paid for the coffee in cash.

Tôi trả tiền cà phê bằng tiền mặt.