rush

/rʌʃ/
Âm tiết rush
Trọng âm RUSH

Phân tích Phonics

r
/r/
âm r
u
/ʌ/
u ngắn
sh
/ʃ/
âm sh

Nghĩa

vội vàng; lao nhanh

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + u=/ʌ/(cup) + sh=/ʃ/(ship)

Ví dụ

Don’t rush your work.

Đừng vội vàng làm công việc của bạn.