shorten

/ˈʃɔːr.tən/
Âm tiết short·en
Trọng âm SHORT-en

Phân tích Phonics

sh
/ʃ/
âm sh
or
/ɔːr/
r控元音
t
/t/
th vô thanh
en
/ən/
schwa

Nghĩa

rút ngắn; làm cho ngắn lại

Tham chiếu phát âm

💡

sh=/ʃ/(ship) + or=/ɔːr/(short) + en=/ən/(open)

Ví dụ

We need to shorten the meeting.

Chúng ta cần rút ngắn cuộc họp.