Tổ hợp phụ âm 114 từ

schwa yếu

Quy tắc cốt lõi

Schwa /ə/ là nguyên âm xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Anh, dùng ở âm tiết không nhấn. Nhịp điệu quyết định phát âm, không phải chữ viết.

Hướng dẫn phát âm

Lưỡi ở giữa, thả lỏng; miệng mở nhẹ; luồng hơi ngắn và yếu.

Phân tích từ

  • able /ˈeɪbəl/: nguyên âm trong -ble bị giảm
  • accountant /əˈkaʊntənt/: âm tiết đầu và giữa là schwa
  • adjustment /əˈdʒʌstmənt/: các âm tiết không nhấn đều yếu

Lưu ý

Mọi chữ cái nguyên âm đều có thể phát âm là schwa.

Phân tích Phonics

Lưỡi thả lỏng, âm rất ngắn

Tham chiếu phát âm

  • Xác định trọng âm trước
  • Phát âm nhẹ và tự nhiên

Common Mistakes

Phát âm quá rõ nguyên âm
Chỉ gắn schwa với chữ a

Từ ví dụ

All Words (114)