favourable
/ˈfeɪvərəbl/
Âm tiết fa·vour·a·ble
Trọng âm FA-vour-a-ble
Phân tích Phonics
fa
/feɪ/
a_e dài
vour
/vər/
schwa yếu
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
thuận lợi; tán thành
Tham chiếu phát âm
💡
fa=/feɪ/(face) + vour=/vər/(favour) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The weather conditions are favourable for travel.
Điều kiện thời tiết thuận lợi cho việc đi lại.