metabolism
/məˈtæbəlɪzəm/
Âm tiết me·ta·bo·lism
Trọng âm me-ta-BOL-ism
Phân tích Phonics
me
/mə/
schwa
tab
/tæb/
a ngắn
o
/ə/
schwa
lism
/lɪzəm/
schwa yếu
Nghĩa
sự trao đổi chất
Tham chiếu phát âm
💡
me=/mə/(memory) + tab=/tæb/(tablet) + o=/ə/(about) + lism=/lɪzəm/(criticism)
Ví dụ
Regular exercise can help boost your metabolism.
Tập thể dục thường xuyên có thể giúp tăng cường sự trao đổi chất.