asian
/ˈeɪʒən/
Âm tiết a·sian
Trọng âm A-sian
Phân tích Phonics
a
/eɪ/
âm tiết mở
si
/ʒ/
c mềm
an
/ən/
schwa yếu
Nghĩa
thuộc châu Á; người châu Á
Tham chiếu phát âm
💡
a=/eɪ/(cake) + si=/ʒ/(vision) + an=/ən/(button)
Ví dụ
She is proud of her Asian heritage.
Cô ấy tự hào về nguồn gốc châu Á của mình.