pyjamas
/pəˈdʒɑːməz/
Âm tiết py·ja·mas
Trọng âm py-JA-mas
Phân tích Phonics
py
/pə/
schwa
ja
/dʒɑː/
âm j
mas
/məz/
schwa yếu
Nghĩa
đồ ngủ, pijama
Tham chiếu phát âm
💡
py=/pə/(police의 po-) + ja=/dʒɑː/(jar) + mas=/məz/(Christmas)
Ví dụ
I put on my pyjamas before going to bed.
Tôi mặc đồ ngủ trước khi đi ngủ.