ambulance
/ˈæmbjələns/
Âm tiết am·bu·lance
Trọng âm AM-bu-lance
Phân tích Phonics
am
/æm/
a ngắn
bu
/bjə/
schwa yếu
lance
/ləns/
schwa
Nghĩa
xe cứu thương
Tham chiếu phát âm
💡
am=/æm/(am) + bu=/bjə/(beyond) + lance=/læns/(lance)
Ví dụ
An ambulance arrived within minutes.
Xe cứu thương đã đến trong vòng vài phút.