emit

/ɪˈmɪt/
Âm tiết e·mit
Trọng âm e-MIT

Phân tích Phonics

e
/ɪ/
schwa yếu
mit
/mɪt/
i ngắn

Nghĩa

phát ra, tỏa ra (ánh sáng, âm thanh, khí, v.v.)

Tham chiếu phát âm

💡

e=/ɪ/ (effect) + mit=/mɪt/ (submit)

Ví dụ

The lamp emits a soft light.

Chiếc đèn phát ra ánh sáng dịu.