focus
/ˈfoʊkəs/
Âm tiết fo·cus
Trọng âm FO-cus
Phân tích Phonics
fo
/foʊ/
o dài
cus
/kəs/
schwa yếu
Nghĩa
trọng tâm, sự tập trung
Tham chiếu phát âm
💡
fo=/foʊ/(go) + cus=/kəs/(circus)
Ví dụ
Please focus on your work.
Hãy tập trung vào công việc của bạn.