enthusiasm
/ɪnˈθuːziæzəm/
Âm tiết en·thu·si·asm
Trọng âm en-THU-si-asm
Phân tích Phonics
en
/ɪn/
i ngắn
thu
/θuː/
th hữu thanh
si
/zi/
s hữu thanh
asm
/æzəm/
schwa yếu
Nghĩa
nhiệt huyết, sự say mê
Tham chiếu phát âm
💡
en=/ɪn/(in) + thu=/θuː/(through) + si=/zi/(music) + asm=/æzəm/(prism)
Ví dụ
She spoke about the project with great enthusiasm.
Cô ấy nói về dự án với sự nhiệt huyết lớn.