segregate
/ˈseɡrɪɡeɪt/
Âm tiết seg·re·gate
Trọng âm SEG-re-gate
Phân tích Phonics
seg
/seɡ/
e ngắn
re
/rɪ/
schwa yếu
gate
/ɡeɪt/
a_e dài
Nghĩa
phân tách, cách ly
Tham chiếu phát âm
💡
seg=/seɡ/(segment) + re=/rɪ/(rely) + gate=/ɡeɪt/(gate)
Ví dụ
The school decided not to segregate students by ability.
Ngôi trường quyết định không phân tách học sinh theo năng lực.