algebra

/ˈældʒəbrə/
Âm tiết al·ge·bra
Trọng âm AL-ge-bra

Phân tích Phonics

al
/æl/
a ngắn
ge
/dʒə/
âm g mềm
bra
/brə/
schwa yếu

Nghĩa

đại số

Tham chiếu phát âm

💡

al=/æl/(pal) + ge=/dʒə/(pageant) + bra=/brə/(umbrella)

Ví dụ

She is studying algebra at school.

Cô ấy đang học đại số ở trường.