colon

/ˈkoʊlən/
Âm tiết co·lon
Trọng âm CO-lon

Phân tích Phonics

co
/koʊ/
o dài
lon
/lən/
schwa yếu

Nghĩa

đại tràng; dấu hai chấm

Tham chiếu phát âm

💡

co=/koʊ/(coat) + lon=/lən/(lemon)

Ví dụ

The doctor examined the patient's colon.

Bác sĩ đã kiểm tra đại tràng của bệnh nhân.