derail

/dɪˈreɪl/
Âm tiết de·rail
Trọng âm de-RAIL

Phân tích Phonics

de
/dɪ/
schwa yếu
rail
/reɪl/
ai dài

Nghĩa

làm trật bánh tàu; làm chệch hướng kế hoạch

Tham chiếu phát âm

💡

de=/dɪ/(define) + rail=/reɪl/(rail)

Ví dụ

A small mistake can derail the entire project.

Một sai lầm nhỏ có thể làm chệch hướng cả dự án.