consultant
/kənˈsʌltənt/
Âm tiết con·sult·ant
Trọng âm con-SULT-ant
Phân tích Phonics
con
/kən/
schwa
sult
/sʌlt/
u ngắn
ant
/ənt/
schwa yếu
Nghĩa
chuyên gia tư vấn
Tham chiếu phát âm
💡
con=/kən/(control) + sult=/sʌlt/(insult) + ant=/ənt/(assistant)
Ví dụ
She works as a business consultant.
Cô ấy làm việc như một chuyên gia tư vấn kinh doanh.