substance
/ˈsʌbstəns/
Âm tiết sub·stance
Trọng âm SUB-stance
Phân tích Phonics
sub
/sʌb/
u ngắn
stance
/stəns/
schwa yếu
Nghĩa
chất; bản chất
Tham chiếu phát âm
💡
sub=/sʌb/(subway) + stance=/stəns/(distance)
Ví dụ
The scientist analyzed the chemical substance in the lab.
Nhà khoa học đã phân tích chất hóa học đó trong phòng thí nghiệm.