stipulate

/ˈstɪpjəleɪt/
Âm tiết sti·pu·late
Trọng âm STI-pu-late

Phân tích Phonics

sti
/stɪ/
i ngắn
pu
/pjə/
schwa yếu
late
/leɪt/
a_e dài

Nghĩa

quy định rõ, đặt điều kiện

Tham chiếu phát âm

💡

sti=/stɪ/(still) + pu=/pju/(pure) + late=/leɪt/(late)

Ví dụ

The contract stipulates that payment must be made in advance.

Hợp đồng quy định rằng việc thanh toán phải được thực hiện trước.