recruit

/rɪˈkruːt/
Âm tiết re·cruit
Trọng âm re-CRUIT

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
schwa yếu
cruit
/kruːt/
ew/ue

Nghĩa

tuyển dụng; người mới được tuyển

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(return) + cruit=/kruːt/(fruit)

Ví dụ

The company plans to recruit new engineers this year.

Công ty dự định tuyển dụng các kỹ sư mới trong năm nay.