liner

/ˈlaɪnər/
Âm tiết li·ner
Trọng âm LI-ner

Phân tích Phonics

li
/laɪ/
i_e dài
n
/n/
mũi ng
er
/ər/
schwa yếu

Nghĩa

lớp lót; tàu chở khách; bút kẻ mắt

Tham chiếu phát âm

💡

line=/laɪn/(line) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She bought a new liner for her jacket.

Cô ấy mua một lớp lót mới cho áo khoác.