hesitant
/ˈhezɪtənt/
Âm tiết hes·i·tant
Trọng âm HES-i-tant
Phân tích Phonics
hes
/hez/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
tant
/tənt/
schwa yếu
Nghĩa
do dự, ngập ngừng
Tham chiếu phát âm
💡
hes=/hez/(hesitate) + i=/ɪ/(sit) + tant=/tənt/(important)
Ví dụ
She was hesitant to answer the question.
Cô ấy do dự khi trả lời câu hỏi.