husband
/ˈhʌz.bənd/
Âm tiết hus·band
Trọng âm HUS-band
Phân tích Phonics
hus
/hʌz/
u ngắn
band
/bənd/
schwa yếu
Nghĩa
chồng
Tham chiếu phát âm
💡
hus=/hʌz/(bus) + band=/bənd/(ton)
Ví dụ
Her husband works in a hospital.
Chồng của cô ấy làm việc trong một bệnh viện.