chairperson
/ˈtʃeərˌpɜːrsən/
Âm tiết chair·per·son
Trọng âm CHAIR-per-son
Phân tích Phonics
chair
/tʃeər/
âm ch
per
/pɜːr/
âm er r
son
/sən/
schwa yếu
Nghĩa
chủ tịch, người chủ trì
Tham chiếu phát âm
💡
chair=/tʃeər/(chair) + per=/pɜːr/(person) + son=/sən/(lesson)
Ví dụ
The chairperson opened the meeting at nine o'clock.
Chủ tịch bắt đầu cuộc họp lúc chín giờ.