sovereign

/ˈsɒvrɪn/
Âm tiết sov·er·eign
Trọng âm SOV-er-eign

Phân tích Phonics

sov
/sɒv/
o ngắn
er
/ər/
schwa
eign
/ɪn/
schwa yếu

Nghĩa

quân vương; có chủ quyền, độc lập

Tham chiếu phát âm

💡

sov=/sɒv/(solve) + er=/ər/(teacher) + eign=/ɪn/(foreign)

Ví dụ

The sovereign signed the new law.

Quốc vương đã ký ban hành luật mới.