negate

/nɪˈɡeɪt/
Âm tiết ne·gate
Trọng âm ne-GATE

Phân tích Phonics

ne
/nɪ/
schwa yếu
gate
/ɡeɪt/
a_e dài

Nghĩa

phủ định; làm mất hiệu lực

Tham chiếu phát âm

💡

ni=/nɪ/(sit) + gate=/ɡeɪt/(gate)

Ví dụ

A lack of sleep can negate the benefits of exercise.

Thiếu ngủ có thể làm mất tác dụng của việc tập thể dục.