warrant

/ˈwɔːrənt/
Âm tiết war·rant
Trọng âm WAR-rant

Phân tích Phonics

war
/wɔːr/
âm ar
rant
/rənt/
schwa yếu

Nghĩa

lệnh (pháp lý); lý do chính đáng

Tham chiếu phát âm

💡

war=/wɔːr/(war) + rant=/rənt/(tyrant)

Ví dụ

The police obtained a warrant to search the house.

Cảnh sát đã có lệnh khám xét ngôi nhà đó.