circulate

/ˈsɜːrkjəleɪt/
Âm tiết cir·cu·late
Trọng âm CIR-cu-late

Phân tích Phonics

cir
/sɜːr/
ir âm r
cu
/kjə/
schwa yếu
late
/leɪt/
a-e dài

Nghĩa

lưu thông; tuần hoàn

Tham chiếu phát âm

💡

cir=/sɜːr/(sir) + cu=/kjə/(curious) + late=/leɪt/(late)

Ví dụ

Blood circulates through the body.

Máu lưu thông khắp cơ thể.