subtract
/səbˈtrækt/
Âm tiết sub·tract
Trọng âm sub-TRACT
Phân tích Phonics
sub
/səb/
schwa yếu
tract
/trækt/
a ngắn
Nghĩa
trừ đi
Tham chiếu phát âm
💡
sub=/səb/(subway) + tract=/trækt/(tract)
Ví dụ
If you subtract 3 from 10, you get 7.
Nếu bạn trừ 3 khỏi 10, bạn sẽ được 7.