giant
/ˈdʒaɪ.ənt/
Âm tiết gi·ant
Trọng âm GI-ant
Phân tích Phonics
gi
/dʒaɪ/
g mềm
ant
/ənt/
schwa yếu
Nghĩa
người khổng lồ; vật khổng lồ
Tham chiếu phát âm
💡
j=/dʒ/(jam) + i=/aɪ/(time) + ant=/ənt/(important)
Ví dụ
The giant stood at the top of the hill.
Người khổng lồ đứng trên đỉnh đồi.