cupboard
/ˈkʌbərd/
Âm tiết cup·board
Trọng âm CUP-board
Phân tích Phonics
cup
/kʌp/
u ngắn
board
/bərd/
schwa yếu
Nghĩa
tủ đựng bát đĩa; tủ chén
Tham chiếu phát âm
💡
cup=/kʌp/(cup) + board=/bərd/(bird)
Ví dụ
She keeps the plates in the cupboard.
Cô ấy để các cái đĩa trong tủ chén.