trickle
/ˈtrɪkəl/
Âm tiết tric·kle
Trọng âm TRIC-kle
Phân tích Phonics
trick
/trɪk/
i ngắn
le
/əl/
schwa yếu
Nghĩa
chảy nhỏ giọt, chảy chậm
Tham chiếu phát âm
💡
trick=/trɪk/(trick) + le=/əl/(table)
Ví dụ
Water began to trickle down the wall.
Nước bắt đầu chảy nhỏ giọt xuống bức tường.