favour
/ˈfeɪvə/
Âm tiết fa·vour
Trọng âm FA-vour
Phân tích Phonics
fa
/feɪ/
a-e dài
vour
/və/
schwa yếu
Nghĩa
ân huệ; sự giúp đỡ; sự ủng hộ
Tham chiếu phát âm
💡
fa=/feɪ/(face) + vour=/və/(colour)
Ví dụ
Could you do me a favour?
Bạn có thể giúp tôi một ân huệ không?