attendant

/əˈtendənt/
Âm tiết a·tten·dant
Trọng âm a-TTEN-dant

Phân tích Phonics

at
/ə/
schwa
ten
/ten/
e ngắn
dant
/dənt/
schwa yếu

Nghĩa

nhân viên phục vụ; tiếp viên

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + ten=/ten/(ten) + dant=/dənt/(assistant)

Ví dụ

The flight attendant helped the passengers find their seats.

Tiếp viên hàng không đã giúp hành khách tìm chỗ ngồi.