everything
/ˈɛvriθɪŋ/
Âm tiết ev·ry·thing
Trọng âm EV-ry-thing
Phân tích Phonics
e
/ɛ/
e ngắn
v
/v/
âm phụ âm
er
/ər/
schwa yếu
y
/i/
y nguyên âm i
th
/θ/
th vô thanh
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
mọi thứ; tất cả
Tham chiếu phát âm
💡
e=/ɛ/(bed) + er=/ər/(teacher) + y=/i/(happy) + th=/θ/(think) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
Everything is ready for the meeting.
Mọi thứ đã sẵn sàng cho cuộc họp.