distance
/ˈdɪstəns/
Âm tiết dis·tance
Trọng âm DIS-tance
Phân tích Phonics
dis
/dɪs/
i ngắn
tance
/təns/
schwa yếu
Nghĩa
khoảng cách
Tham chiếu phát âm
💡
dis=/dɪs/(display) + tance=/təns/(acceptance)
Ví dụ
The distance between the two cities is very long.
Khoảng cách giữa hai thành phố rất xa.