nervous
/ˈnɜːrvəs/
Âm tiết ner·vous
Trọng âm NER-vous
Phân tích Phonics
ner
/nɜːr/
âm er
vous
/vəs/
schwa yếu
Nghĩa
lo lắng, căng thẳng
Tham chiếu phát âm
💡
ner=/nɜːr/(her) + vous=/vəs/(famous)
Ví dụ
She feels nervous before speaking in public.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước khi nói trước đám đông.