opponent
/əˈpoʊnənt/
Âm tiết o·ppo·nent
Trọng âm o-PPO-nent
Phân tích Phonics
o
/ə/
schwa
ppo
/poʊ/
o dài
nent
/nənt/
schwa yếu
Nghĩa
đối thủ; người phản đối
Tham chiếu phát âm
💡
o=/ə/(about) + ppo=/poʊ/(poem) + nent=/nənt/(tenant)
Ví dụ
She defeated her opponent in the final match.
Cô ấy đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.