unfavourable
/ʌnˈfeɪvərəbəl/
Âm tiết un·fa·vour·a·ble
Trọng âm un-FA-vour-a-ble
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
schwa
fa
/feɪ/
a_e dài
vour
/vər/
schwa yếu
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
bất lợi, không thuận lợi
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(unclear) + fa=/feɪ/(face) + vour=/vər/(favour) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The weather conditions were unfavourable for flying.
Điều kiện thời tiết không thuận lợi cho việc bay.