bargain

/ˈbɑːrɡɪn/
Âm tiết bar·gain
Trọng âm BAR-gain

Phân tích Phonics

bar
/bɑːr/
ar dài
gain
/ɡɪn/
schwa yếu

Nghĩa

món hời; sự mặc cả; thỏa thuận

Tham chiếu phát âm

💡

bar=/bɑːr/(bar) + gin=/ɡɪn/(ginger)

Ví dụ

I got this jacket at a real bargain.

Tôi mua được chiếc áo khoác này với giá rất hời.