exploit
/ɪkˈsplɔɪt/
Âm tiết ex·ploit
Trọng âm ex-PLOIT
Phân tích Phonics
ex
/ɪk/
schwa yếu
ploit
/splɔɪt/
cụm spr
Nghĩa
lợi dụng, bóc lột
Tham chiếu phát âm
💡
ex=/ɪk/(exclude) + ploit=/splɔɪt/(ploy)
Ví dụ
The company exploited cheap labor to increase profits.
Công ty đó đã khai thác lao động giá rẻ để tăng lợi nhuận.