korean
/kəˈriːən/
Âm tiết ko·re·an
Trọng âm ko-RE-an
Phân tích Phonics
ko
/kə/
schwa
re
/riː/
e câm
an
/ən/
schwa yếu
Nghĩa
thuộc về Hàn Quốc; người Hàn; tiếng Hàn
Tham chiếu phát âm
💡
ko=/kə/(about) + re=/riː/(see) + an=/ən/(taken)
Ví dụ
She is learning Korean at university.
Cô ấy đang học tiếng Hàn ở trường đại học.